VRV - IV

VRV - IV

Giá: Liên hệ
+ Dãy sản phẩm đa dạng: 3 kiểu kết nối lên đến 60 HP + Tiết kiệm điện năng: COP cao và công nghệ VRT tiên tiến + Dễ dàng lắp đặt: thiết kế gọn nhẹ + Tiện nghi: độ ồn thấp

Dàn nóng điều hòa daikin VRV IV

Dàn nóng điều hòa daikin VRV IV chính hãng, giá khuyến mãi với dãy sản phẩm phong phú có thể đáp ứng quy mô mọi công trình đồng thời tiết kiệm điện năng, tăng tính tiện nghi và dễ lắp đặt.

Công nghệ tiên tiến

  • Máy nén inverter DC kích thước nhỏ công suất lớn
  • Dàn trao đổi nhiệt tích hợp cao
  • Bản mạch PC điều khiển tiên tiến đa dạng
  • Kỹ thuật làm mát dùng môi chất, đảm bảo sự ổn định nhiệt độ của bản mạch điện.
  • Công nghệ VRT (Variable Refrigerant Temperature – Thay đổi nhiệt độ môi chất lạnh) tự động điều chỉnh nhiệt độ làm lạnh theo nhu cầu của từng khu vực và điều kiện thời tiết, do đó cải thiện hiệu suất năng lượng thường niên đồng thời duy trì sự thoải mái.

Tiết kiệm điện năng

COP cao

Dàn nóng điều hòa daikin VRV IV | Hiệu suất COP

Độ ồn thấp

Nâng cao hiệu suất trao đổi nhiệt giúp giảm độ ồn trong quá trình vận hành.

Dàn nóng điều hòa daikin VRV IV | Độ ồn

Lắp đặt dễ dàng

Nhờ tích hợp các công nghệ cao, hệ thống VRV IV với dàn nóng nhỏ gọn tận dụng tối đa không gian lắp đặt.

Kích thước Dàn nóng điều hòa daikin VRV IV

Lắp đặt linh hoạt

  • Chiều dài đường ống dài
  • Chiều dài ống thực tế tối đa: 165 m
  • Chiều dài ống tương đương tối đa: 190 m
  • Tổng chiều dài ống tối đa: 1000 m 

Tỷ lệ kết nối cao

  • Công suất kết nối tối đa là 200%.

Dàn nóng điều hòa daikin VRV IV | Tỷ lệ kết nối

Kết nối với thiết bị xử lý không khí ngoài trời

  • Có thể kết hợp điều hòa không khí và thiết bị xử lý không khí ngoài trời thành một hệ thống.

Dàn nóng điều hòa daikin VRV IV | Kết nối với thiết bị xử lý không khí ngoài trời

Kết nối với AHU

  • Thiết bị xử lý không khí AHU của Daikin có thể kết nối với hệ thốngVRV IV tạo thành một hệ thống đồng nhất.

Dàn nóng điều hòa daikin VRV IV | Kết nối với AHU

Dãy sản phẩm đa dạng

  • Dàn lạnh: Một tổ hợp các dàn lạnh VRV và dàn lạnh dân dụng có thể được kết hợp trong cùng một hệ thống, mở ra thời kỳ mới của các thế hệ dàn lạnh vận hành êm ái, hợp thời trang. Có tổng cộng 18 loại dàn lạnh với 86 model.
  • Dàn nóng: công suất dàn nóng lên đến 60 HP gia tăng với gia số 2 HP

Mua Dàn nóng điều hòa daikin VRV IV chính hãng giá khuyến mãi tại Hợp Phát bạn luôn được phục vụ chu đáo và chuyên nghiệp, đặt hàng ngay để được hưởng mọi ưu đãi lắp đặt trọn gói tốt nhất. Hợp Phát chuyên phân phối Dàn nóng điều hòa daikin VRV IV giá bán rẻ nhất miền Bắc tại hà nội. 

Quý khách hàng cần hỗ trợ tư vấn thêm thông tin, mua hàng vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi: "Hãy chọn Hợp Phát - Để mát toàn diện"

THÔNG TIN LIÊN HỆ 

Công ty Cổ phần Thương mại và Sản xuất Hợp Phát

Tầng 1, tòa nhà Packexim I, số 49 ngõ 15 An Dương Vương,
Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Điện thoại: 0247 3040 555
Fax: (024) 3932 1899
Email: sales@hopphat.com
Website: www.hopphat.com

=>> Tham khảo thêm: Những tính năng nổi trội của dàn nóng Daikin VRV IVChọn mua điều hòa thông minh tiết kiệm điện với công suất phù hợp 

MỘT CHIỀU LẠNH

Loại hiệu suất cao

Tên Model

RXQ12THY1(E)

RXQ14THY1(E)

RXQ16THY1(E)

RXQ18THY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ6TY1(E)

RXQ6TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ6TY1(E)

RXQ6TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ6TY1(E)

-

-

-

RXQ6TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

109,000

131,000

153,000

164,000

kW

32.0

38.4

44.8

48.0

Công suất điện tiêu thụ

kW

7.26

8.84

10.4

10.9

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

Độ ồn

dB(A)

58

59

59

60

 

Tên Model

RXQ20THY1(E)

RXQ22THY1(E)

RXQ24THY1(E)

RXQ26THY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ6TY1(E)

RXQ6TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ6TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ10TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

186,000

207,000

229,000

248,000

kW

54.4

60.8

67.2

72.8

Công suất điện tiêu thụ

kW

12.5

14.1

15.6

17.7

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

Độ ồn

dB(A)

60

60

61

61

 

Tên Model

RXQ28THY1(E)

RXQ30THY1(E)

RXQ32THY1(E)

RXQ34THY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ10TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ14TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

267,000

286,000

305,000

327,000

kW

78.3

83.9

89.4

95.9

Công suất điện tiêu thụ

kW

19.4

21.5

23.2

25.1

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

62

62

63

63

 

Tên Model

RXQ36THY1(E)

RXQ38THY1(E)

RXQ40THY1(E)

RXQ42THY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ8TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

348,000

365,000

389,000

409,000

kW

102

107

114

120

Công suất điện tiêu thụ

kW

27.0

28.9

30.8

32.7

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

64

64

64

65

 

Tên Model

RXQ44THY1(E)

RXQ46THY1(E)

RXQ48THY1(E)

RXQ50THY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ18TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

427,000

444,000

461,000

478,000

kW

125

130

135

140

Công suất điện tiêu thụ

kW

34.8

36.9

39.0

41.4

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

65

65

66

66

  • Lưu ý:
    • Các model tính năng (E) một số bộ phận được xử lí chịu nhiệt và chống ăn mòn như mặt nạ bên ngoài, động cơ quạt và hộp điện, ngoài ra còn có cánh tản nhiệt của bộ trao đổi nhiệt. Các model này được thiết kế để chuyên dùng tại các khu vực bị nhiễm mặn và ô nhiễm không khí. Vui lòng liên hệ Daikin để biết thêm chi tiết.
    • Những thông số kĩ thuật trên được xác định trong các điều kiện sau;
      • Làm lạnh: Nhiệt độ trong nhà: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
      • Độ ồn: giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại vị trí cách 1.5m hướng xuống từ trung tâm dàn nóng. Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thế cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh.

 

Loại hiệu suất tiêu chuẩn

Tên Model

RXQ6TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ10TY1(E)

RXQ12TY1(E)

Tổ hợp kết nối

-

-

-

-

Công suất làm lạnh

Btu/h

54,600

76,400

95,500

114,000

kW

16.0

22.4

28.0

33.5

Công suất điện tiêu thụ

kW

3.63

5.21

7.29

9.01

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

1,657 x 930 x 765

1,657 x 930 x 765

1,657 x 930 x 765

1,657 x 930 x 765

Độ ồn

dB(A)

55

56

57

59

 

Tên Model

RXQ14TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ18TNY1(E)

RXQ20TNY1(E)

Tổ hợp kết nối

-

-

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ10TY1(E)

RXQ12TY1(E)

-

-

Công suất làm lạnh

Btu/h

136,000

154,000

172,000

191,000

kW

40.0

45.0

50.4

55.9

Công suất điện tiêu thụ

kW

10.9

13.0

12.5

14.2

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

1,657 x 1,240 x 765

1,657 x 1,240 x 765

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

Độ ồn

dB(A)

60

61

60

61

 

Tên Model

RXQ22TNY1(E)

RXQ24TNY1(E)

RXQ26TNY1(E)

RXQ28TNY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ8TY1(E)

RXQ10TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

-

-

-

-

Công suất làm lạnh

Btu/h

213,000

232,000

251,000

273,000

kW

62.4

68.0

73.5

80.0

Công suất điện tiêu thụ

kW

16.1

18.2

19.9

21.8

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

61

62

63

63

 

Tên Model

RXQ30TNY1(E)

RXQ32TNY1(E)

RXQ34TNY1(E)

RXQ36TNY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ10TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

-

-

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

290,000

307,000

324,000

345,000

kW

85.0

90.0

95.0

101

Công suất điện tiêu thụ

kW

23.9

26.3

25.3

27.0

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

Độ ồn

dB(A)

64

64

63

64

 

Tên Model

RXQ38TNY1(E)

RXQ40TNY1(E)

RXQ42TNY1(E)

RXQ44TNY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ8TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ16TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

362,000

382,000

406,000

423,000

kW

106

112

119

124

Công suất điện tiêu thụ

kW

29.6

31.0

32.9

35.0

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

64

65

65

65

 

Tên Model

RXQ46TNY1(E)

RXQ

27 đánh giá sản phẩm VRV - IV

  1. MiguBuiftpaf -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  2. MiguBuiftpaf -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  3. MiguBuiftpaf -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  4. MiguBuiftpaf -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  5. MiguBuiftpaf -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  6. Jefflela -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  7. MiguBuiftpaf -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  8. MiguBuiftpaf -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  9. MiguBuiftpaf -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  10. MiguBuiftpaf -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  11. vregsdvsdref@aol.com -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  12. FelipeDox -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  13. FelipeDox -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  14. FelipeDox -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  15. FelipeDox -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


Viết Đánh Giá

VRV IV S

Giá: Liên hệ

VRV III-S

Giá: Liên hệ

Có Thể Bạn Thích