VRV - IV

VRV - IV

Giá: Liên hệ
+ Dãy sản phẩm đa dạng: 3 kiểu kết nối lên đến 60 HP + Tiết kiệm điện năng: COP cao và công nghệ VRT tiên tiến + Dễ dàng lắp đặt: thiết kế gọn nhẹ + Tiện nghi: độ ồn thấp

VRV III-S

Giá: Liên hệ

VRV IV S

Giá: Liên hệ

 

Công nghệ tiên tiến

  • Máy nén inverter DC kích thước nhỏ công suất lớn
  • Dàn trao đổi nhiệt tích hợp cao
  • Bản mạch PC điều khiển tiên tiến đa dạng
  • Kỹ thuật làm mát dùng môi chất, đảm bảo sự ổn định nhiệt độ của bản mạch điện.
  • Công nghệ VRT (Variable Refrigerant Temperature – Thay đổi nhiệt độ môi chất lạnh) tự động điều chỉnh nhiệt độ làm lạnh theo nhu cầu của từng khu vực và điều kiện thời tiết, do đó cải thiện hiệu suất năng lượng thường niên đồng thời duy trì sự thoải mái.

Tiết kiệm điện năng

  • COP cao

 

Độ ồn thấp

  • Nâng cao hiệu suất trao đổi nhiệt giúp giảm độ ồn trong quá trình vận hành.

Lắp đặt dễ dàng

  • Nhờ tích hợp các công nghệ cao, hệ thống VRV IV với dàn nóng nhỏ gọn tận dụng tối đa không gian lắp đặt.

Lắp đặt linh hoạt

  • Chiều dài đường ống dài
  • Chiều dài ống thực tế tối đa: 165 m
  • Chiều dài ống tương đương tối đa: 190 m
  • Tổng chiều dài ống tối đa: 1000 m 

Tỷ lệ kết nối cao

  • Công suất kết nối tối đa là 200%.

Kết nối với thiết bị xử lý không khí ngoài trời

  • Có thể kết hợp điều hòa không khí và thiết bị xử lý không khí ngoài trời thành một hệ thống.

Kết nối với AHU

  • Thiết bị xử lý không khí AHU của Daikin có thể kết nối với hệ thốngVRV IV tạo thành một hệ thống đồng nhất.

Dãy sản phẩm đa dạng

  • Dàn lạnh: Một tổ hợp các dàn lạnh VRV và dàn lạnh dân dụng có thể được kết hợp trong cùng một hệ thống, mở ra thời kỳ mới của các thế hệ dàn lạnh vận hành êm ái, hợp thời trang. Có tổng cộng 18 loại dàn lạnh với 86 model.
  • Dàn nóng: công suất dàn nóng lên đến 60 HP gia tăng với gia số 2 HP

MỘT CHIỀU LẠNH

Loại hiệu suất cao

Tên Model

RXQ12THY1(E)

RXQ14THY1(E)

RXQ16THY1(E)

RXQ18THY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ6TY1(E)

RXQ6TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ6TY1(E)

RXQ6TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ6TY1(E)

-

-

-

RXQ6TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

109,000

131,000

153,000

164,000

kW

32.0

38.4

44.8

48.0

Công suất điện tiêu thụ

kW

7.26

8.84

10.4

10.9

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

Độ ồn

dB(A)

58

59

59

60

 

Tên Model

RXQ20THY1(E)

RXQ22THY1(E)

RXQ24THY1(E)

RXQ26THY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ6TY1(E)

RXQ6TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ6TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ10TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

186,000

207,000

229,000

248,000

kW

54.4

60.8

67.2

72.8

Công suất điện tiêu thụ

kW

12.5

14.1

15.6

17.7

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

Độ ồn

dB(A)

60

60

61

61

 

Tên Model

RXQ28THY1(E)

RXQ30THY1(E)

RXQ32THY1(E)

RXQ34THY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ10TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ14TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

267,000

286,000

305,000

327,000

kW

78.3

83.9

89.4

95.9

Công suất điện tiêu thụ

kW

19.4

21.5

23.2

25.1

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

62

62

63

63

 

Tên Model

RXQ36THY1(E)

RXQ38THY1(E)

RXQ40THY1(E)

RXQ42THY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ8TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

348,000

365,000

389,000

409,000

kW

102

107

114

120

Công suất điện tiêu thụ

kW

27.0

28.9

30.8

32.7

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

64

64

64

65

 

Tên Model

RXQ44THY1(E)

RXQ46THY1(E)

RXQ48THY1(E)

RXQ50THY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ18TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

427,000

444,000

461,000

478,000

kW

125

130

135

140

Công suất điện tiêu thụ

kW

34.8

36.9

39.0

41.4

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

65

65

66

66

  • Lưu ý:
    • Các model tính năng (E) một số bộ phận được xử lí chịu nhiệt và chống ăn mòn như mặt nạ bên ngoài, động cơ quạt và hộp điện, ngoài ra còn có cánh tản nhiệt của bộ trao đổi nhiệt. Các model này được thiết kế để chuyên dùng tại các khu vực bị nhiễm mặn và ô nhiễm không khí. Vui lòng liên hệ Daikin để biết thêm chi tiết.
    • Những thông số kĩ thuật trên được xác định trong các điều kiện sau;
      • Làm lạnh: Nhiệt độ trong nhà: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
      • Độ ồn: giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại vị trí cách 1.5m hướng xuống từ trung tâm dàn nóng. Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thế cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh.

 

Loại hiệu suất tiêu chuẩn

Tên Model

RXQ6TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ10TY1(E)

RXQ12TY1(E)

Tổ hợp kết nối

-

-

-

-

Công suất làm lạnh

Btu/h

54,600

76,400

95,500

114,000

kW

16.0

22.4

28.0

33.5

Công suất điện tiêu thụ

kW

3.63

5.21

7.29

9.01

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

1,657 x 930 x 765

1,657 x 930 x 765

1,657 x 930 x 765

1,657 x 930 x 765

Độ ồn

dB(A)

55

56

57

59

 

Tên Model

RXQ14TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ18TNY1(E)

RXQ20TNY1(E)

Tổ hợp kết nối

-

-

RXQ8TY1(E)

RXQ8TY1(E)

RXQ10TY1(E)

RXQ12TY1(E)

-

-

Công suất làm lạnh

Btu/h

136,000

154,000

172,000

191,000

kW

40.0

45.0

50.4

55.9

Công suất điện tiêu thụ

kW

10.9

13.0

12.5

14.2

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

1,657 x 1,240 x 765

1,657 x 1,240 x 765

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

Độ ồn

dB(A)

60

61

60

61

 

Tên Model

RXQ22TNY1(E)

RXQ24TNY1(E)

RXQ26TNY1(E)

RXQ28TNY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ8TY1(E)

RXQ10TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

-

-

-

-

Công suất làm lạnh

Btu/h

213,000

232,000

251,000

273,000

kW

62.4

68.0

73.5

80.0

Công suất điện tiêu thụ

kW

16.1

18.2

19.9

21.8

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

61

62

63

63

 

Tên Model

RXQ30TNY1(E)

RXQ32TNY1(E)

RXQ34TNY1(E)

RXQ36TNY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ10TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

-

-

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

290,000

307,000

324,000

345,000

kW

85.0

90.0

95.0

101

Công suất điện tiêu thụ

kW

23.9

26.3

25.3

27.0

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

Độ ồn

dB(A)

64

64

63

64

 

Tên Model

RXQ38TNY1(E)

RXQ40TNY1(E)

RXQ42TNY1(E)

RXQ44TNY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ8TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ16TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

362,000

382,000

406,000

423,000

kW

106

112

119

124

Công suất điện tiêu thụ

kW

29.6

31.0

32.9

35.0

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

64

65

65

65

 

Tên Model

RXQ46TNY1(E)

RXQ48TNY1(E)

RXQ50TNY1(E)

RXQ52TNY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ14TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ18TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

444,000

461,000

478,000

495,000

kW

130

135

140

145

Công suất điện tiêu thụ

kW

37.2

39.3

41.7

43.8

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

66

66

66

66

 

Tên Model

RXQ54TNY1(E)

RXQ56TNY1(E)

RXQ58TNY1(E)

RXQ60TNY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ18TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ20TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ20TY1(E)

RXQ20TY1(E)

RXQ20TY1(E)

RXQ20TY1(E)

RXQ20TY1(E)

RXQ20TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

512,000

532,000

553,000

573,000

kW

150

156

162

168

Công suất điện tiêu thụ

kW

46.2

48.8

51.4

54.0

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

67

68

69

70

  • Lưu ý:
    • Các model tính năng (E) một số bộ phận được xử lí chịu nhiệt và chống ăn mòn như mặt nạ bên ngoài, động cơ quạt và hộp điện, ngoài ra còn có cánh tản nhiệt của bộ trao đổi nhiệt. Các model này được thiết kế để chuyên dùng tại các khu vực bị nhiễm mặn và ô nhiễm không khí. Vui lòng liên hệ Daikin để biết thêm chi tiết.
    • Những thông số kĩ thuật trên được xác định trong các điều kiện sau;
      • Làm lạnh: Nhiệt độ trong nhà: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
      • Độ ồn: giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại vị trí cách 1.5m hướng xuống từ trung tâm dàn nóng. Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thế cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh.

 

Loại tiết kiệm diện tích

Tên Model

RXQ18TY1(E)

RXQ20TY1(E)

RXQ22TSY1(E)

RXQ24TSY1(E)

Tổ hợp kết nối

-

-

RXQ10TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

-

-

Công suất làm lạnh

Btu/h

171,000

191,000

210,000

229,000

kW

50.0

56.0

61.5

67.0

Công suất điện tiêu thụ

kW

15.4

18.0

16.3

18.0

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

1,657 x 1,240 x 765

1,657 x 1,240 x 765

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

Độ ồn

dB(A)

62

65

61

62

 

Tên Model

RXQ26TSY1(E)

RXQ28TSY1(E)

RXQ30TSY1(E)

RXQ32TSY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ8TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ20TY1(E)

-

-

-

-

Công suất làm lạnh

Btu/h

247,000

268,000

285,000

305,000

kW

72.4

78.5

83.5

89.5

Công suất điện tiêu thụ

kW

20.6

22.0

24.4

27.0

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

63

63

64

66

 

Tên Model

RXQ34TSY1(E)

RXQ36TSY1(E)

RXQ38TSY1(E)

RXQ40TSY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ16TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ20TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ20TY1(E)

RXQ20TY1(E)

-

-

-

-

Công suất làm lạnh

Btu/h

324,000

341,000

362,000

382,000

kW

95.0

100

106

112

Công suất điện tiêu thụ

kW

28.4

30.8

33.4

36.0

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

65

65

67

68

 

Tên Model

RXQ42TSY1(E)

RXQ44TSY1(E)

RXQ46TSY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ16TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ20TY1(E)

RXQ18TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

399,000

420,000

440,000

kW

117

123

129

Công suất điện tiêu thụ

kW

33.4

36.0

37.4

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

65

67

66

 

Tên Model

RXQ48TSY1(E)

RXQ50TSY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXQ12TY1(E)

RXQ12TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ18TY1(E)

RXQ20TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

457,000

478,000

kW

134

140

Công suất điện tiêu thụ

kW

39.8

42.4

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

66

67

  • Lưu ý:
    • Các model tính năng (E) một số bộ phận được xử lí chịu nhiệt và chống ăn mòn như mặt nạ bên ngoài, động cơ quạt và hộp điện, ngoài ra còn có cánh tản nhiệt của bộ trao đổi nhiệt. Các model này được thiết kế để chuyên dùng tại các khu vực bị nhiễm mặn và ô nhiễm không khí. Vui lòng liên hệ Daikin để biết thêm chi tiết.
    • Những thông số kĩ thuật trên được xác định trong các điều kiện sau;
      • Làm lạnh: Nhiệt độ trong nhà: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
      • Độ ồn: giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại vị trí cách 1.5m hướng xuống từ trung tâm dàn nóng. Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thế cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh.

 

HAI CHIỀU LẠNH/SƯỞI

Loại hiệu suất cao

Tên Model

RXYQ12THY1(E)

RXYQ14THY1(E)

RXYQ16THY1(E)

RXYQ18THY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXYQ6TY1(E)

RXYQ6TY1(E)

RXYQ8TY1(E)

RXYQ6TY1(E)

RXYQ6TY1(E)

RXYQ8TY1(E)

RXYQ8TY1(E)

RXYQ6TY1(E)

-

-

-

RXYQ6TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

109,000

131,000

153,000

164,000

kW

32.0

38.4

44.8

48.0

Công suất sưởi ấm

Btu/h

123,000

147,000

171,000

184,000

kW

36.0

43.0

50.0

54.0

Công suất điện tiêu thụ

Làm lạnh

kW

7.26

8.84

10.4

10.9

Sưởi ấm

kW

7.98

9.68

11.4

12.0

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

Độ ồn

dB(A)

58

59

59

60

 

Tên Model

RXYQ20THY1(E)

RXYQ22THY1(E)

RXYQ24THY1(E)

RXYQ26THY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXYQ6TY1(E)

RXYQ6TY1(E)

RXYQ8TY1(E)

RXYQ8TY1(E)

RXYQ6TY1(E)

RXYQ8TY1(E)

RXYQ8TY1(E)

RXYQ8TY1(E)

RXYQ8TY1(E)

RXYQ8TY1(E)

RXYQ8TY1(E)

RXYQ10TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

186,000

207,000

229,000

248,000

kW

54.4

60.8

67.2

72.8

Công suất sưởi ấm

Btu/h

208,000

232,000

256,000

278,000

kW

61.0

68.0

75.0

81.5

Công suất điện tiêu thụ

Làm lạnh

kW

12.5

14.1

15.6

17.7

Sưởi ấm

kW

13.7

15.4

17.1

18.7

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

Độ ồn

dB(A)

60

60

61

61

 

Tên Model

RXYQ28THY1(E)

RXYQ30THY1(E)

RXYQ32THY1(E)

RXYQ34THY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXYQ8TY1(E)

RXYQ8TY1(E)

RXYQ8TY1(E)

RXYQ8TY1(E)

RXYQ8TY1(E)

RXYQ10TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

RXYQ14TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

267,000

286,000

305,000

327,000

kW

78.3

83.9

89.4

95.9

Công suất sưởi ấm

Btu/h

299,000

321,000

341,000

368,000

kW

87.5

94.0

100

108

Công suất điện tiêu thụ

Làm lạnh

kW

19.4

21.5

23.2

25.1

Sưởi ấm

kW

20.4

22.0

23.8

25.9

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

62

62

63

63

 

Tên Model

RXYQ36THY1(E)

RXYQ38THY1(E)

RXYQ40THY1(E)

RXYQ42THY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXYQ8TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

RXYQ14TY1(E)

RXYQ14TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

RXYQ14TY1(E)

RXYQ14TY1(E)

RXYQ14TY1(E)

RXYQ14TY1(E)

RXYQ14TY1(E)

RXYQ14TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

348,000

365,000

389,000

409,000

kW

102

107

114

120

Công suất sưởi ấm

Btu/h

392,000

409,000

437,000

461,000

kW

115

120

128

135

Công suất điện tiêu thụ

Làm lạnh

kW

27.0

28.9

30.8

32.7

Sưởi ấm

kW

27.9

29.2

31.3

33.3

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

64

64

64

65

 

Tên Model

RXYQ44THY1(E)

RXYQ46THY1(E)

RXYQ48THY1(E)

RXYQ50THY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXYQ14TY1(E)

RXYQ14TY1(E)

RXYQ16TY1(E)

RXYQ16TY1(E)

RXYQ14TY1(E)

RXYQ16TY1(E)

RXYQ16TY1(E)

RXYQ16TY1(E)

RXYQ16TY1(E)

RXYQ16TY1(E)

RXYQ16TY1(E)

RXYQ18TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

427,000

444,000

461,000

478,000

kW

125

130

135

140

Công suất sưởi ấm

Btu/h

478,000

495,000

512,000

532,000

kW

140

145

150

156

Công suất điện tiêu thụ

Làm lạnh

kW

34.8

36.9

39.0

41.4

Sưởi ấm

kW

35.0

36.7

38.4

40.7

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+v
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn

dB(A)

65

65

66

66

  • Lưu ý:
    • Các model tính năng (E) một số bộ phận được xử lí chịu nhiệt và chống ăn mòn như mặt nạ bên ngoài, động cơ quạt và hộp điện, ngoài ra còn có cánh tản nhiệt của bộ trao đổi nhiệt. Các model này được thiết kế để chuyên dùng tại các khu vực bị nhiễm mặn và ô nhiễm không khí. Vui lòng liên hệ Daikin để biết thêm chi tiết.
    • Những thông số kĩ thuật trên được xác định trong các điều kiện sau;
      • Làm lạnh: Nhiệt độ trong nhà: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
      • Sưởi ấm: Nhiệt độ trong nhà: 20°CDB, 7°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 6°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
      • Độ ồn: giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại vị trí cách 1.5m hướng xuống từ trung tâm dàn nóng. Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thế cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh.

 

Loại hiệu suất tiêu chuẩn

Tên Model

RXYQ6TY1(E)

RXYQ8TY1(E)

RXYQ10TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

Tổ hợp kết nối

-

-

-

-

Công suất làm lạnh

Btu/h

54,600

76,400

95,500

114,000

kW

16.0

22.4

28.0

33.5

Công suất sưởi ấm

Btu/h

61,400

85,300

107,000

128,000

kW

18.0

25.0

31.5

37.5

Công suất điện tiêu thụ

Làm lạnh

kW

3.63

5.21

7.29

9.01

Sưởi ấm

kW

3.99

5.69

7.29

9.06

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

1,657 x 930 x 765

1,657 x 930 x 765

1,657 x 930 x 765

1,657 x 930 x 765

Độ ồn

dB(A)

55

56

57

59

 

Tên Model

RXYQ14TY1(E)

RXYQ16TY1(E)

RXYQ18TNY1(E)

RXYQ20TNY1(E)

Tổ hợp kết nối

-

-

RXYQ8TY1(E)

RXYQ8TY1(E)

RXYQ10TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

-

-

Công suất làm lạnh

Btu/h

136,000

154,000

172,000

191,000

kW

40.0

45.0

50.4

55.9

Công suất sưởi ấm

Btu/h

154,000

171,000

193,000

213,000

kW

45.0

50.0

56.5

62.5

Công suất điện tiêu thụ

Làm lạnh

kW

10.9

13.0

12.5

14.2

Sưởi ấm

kW

11.1

12.8

13.0

14.8

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

1,657 x 1,240 x 765

1,657 x 1,240 x 765

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

Độ ồn

dB(A)

60

61

60

61

 

Tên Model

RXYQ22TNY1(E)

RXYQ24TNY1(E)

RXYQ26TNY1(E)

RXYQ28TNY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXYQ8TY1(E)

RXYQ10TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

RXYQ14TY1(E)

RXYQ14TY1(E)

RXYQ14TY1(E)

RXYQ14TY1(E)

RXYQ14TY1(E)

-

-

-

-

Công suất làm lạnh

Btu/h

213,000

232,000

251,000

273,000

kW

62.4

68.0

73.5

80.0

Công suất sưởi ấm

Btu/h

239,000

261,000

281,000

307,000

kW

70.0

76.5

82.5

90.0

Công suất điện tiêu thụ

Làm lạnh

kW

16.1

18.2

19.9

21.8

Sưởi ấm

kW

16.8

18.4

20.2

22.2

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn (dBA)

dB(A)

61

62

63

63

 

Tên Model

RXYQ30TNY1(E)

RXYQ32TNY1(E)

RXYQ34TNY1(E)

RXYQ36TNY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXYQ14TY1(E)

RXYQ14TY1(E)

RXYQ10TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

RXYQ16TY1(E)

RXYQ18TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

-

-

RXYQ12TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

290,000

307,000

324,000

345,000

kW

85.0

90.0

95.0

101

Công suất sưởi ấm

Btu/h

324,000

345,000

365,000

386,000

kW

95.0

101

107

113

Công suất điện tiêu thụ

Làm lạnh

kW

23.9

26.3

25.3

27.0

Sưởi ấm

kW

23.9

26.2

25.4

27.2

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)

Độ ồn (dBA)

dB(A)

64

64

63

64

 

Tên Model

RXYQ38TNY1(E)

RXYQ40TNY1(E)

RXYQ42TNY1(E)

RXYQ44TNY1(E)

Tổ hợp kết nối

RXYQ8TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

RXYQ12TY1(E)

RXYQ14TY1(E)

RXYQ16TY1(E)

RXYQ18TY1(E)

RXYQ16TY1(E)

RXYQ16TY1(E)

RXYQ16TY1(E)

Công suất làm lạnh

Btu/h

362,000

382,000

406,000

423,000

kW

106

112

119

124

Công suất sưởi ấm

Btu/h

406,000

427,000

454,000

471,000

kW

119

125

133

138

Công suất điện tiêu thụ

Làm lạnh

kW

29.6

31.0

32.9

35.0

Sưởi ấm

kW

29.9

30.9

33.0

34.7

Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)

mm

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)

Độ ồn (dBA)

dB(A)

64

65

65

65

 Lưu ý:

  • 1.Các model tính năng (E) một số bộ phận được xử lí chịu nhiệt và chống ăn mòn như mặt na

12 đánh giá sản phẩm VRV - IV

  1. Ralphaddix -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  2. adiruteqaraz -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  3. okoxixexhae -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  4. ezaqiwuy -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  5. ubedazavube -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  6. ininifewuwasi -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  7. iituvivurilee -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  8. efuvebew -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  9. fitflops sale -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  10. Rogerabapy -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  11. StewartFoows -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


  12. MukeJosy -

    Bình luận đang được kiểm duyệt !


    Đăng bởi: Solmar - Thành viên
    Intsghis like this liven things up around here.
    (25-11-2015, 8:04 pm)
    Đăng bởi: Mohd - Thành viên
    Oh yeah, fabuuols stuff there you!
    (26-11-2015, 10:42 pm)
    Đăng bởi: Jailyn - Thành viên
    Nội dung chi tiết
    (21-02-2016, 2:18 pm)
    Đăng bởi: Roby - Thành viên
    (29-02-2016, 9:21 am)
    Đăng bởi: Rose - Thành viên
    (06-03-2016, 5:52 pm)
    Đăng bởi: Jayna - Thành viên
    (07-03-2016, 4:35 am)
    Đăng bởi: Keischa - Thành viên
    considerations such cheap car insurance least amount tremors auto insurance quotes simply go some research car insurance competitive car try cheap insurance own risks policy free car insurance quotes clicking few free auto insurance quotes inquired about
    (26-03-2016, 1:34 pm)
    Đăng bởi: Nelly - Thành viên
    hassle auto insurance quotes good grade otherwise previous online auto insurance people quit contacting car online car insurance even know quotes once car insurance firm vehicles deductible car insurance financial
    (29-03-2016, 5:18 am)
    Đăng bởi: Dorie - Thành viên
    methods cheapest car insurance brand keep cheap insurance does some computer auto insurance liability collision collision insurance quotes car uninitiated dental insurance auto insurance quote even big deal car insurance name explains
    (31-03-2016, 1:19 am)
    Đăng bởi: Jayvee - Thành viên
    insurance policy insurance quotes auto double immediate cheap auto insurance life sue happy auto insurance cheap coverage after damaged car insurance quote start during pay cheap car insurance quotes car employee cheapest auto insurance more
    (04-04-2016, 2:52 pm)
    Đăng bởi: Independence - Thành viên
    go around cheap car insurance inequity someone auto insurance alter specialized cheap auto insurance only practical job auto insurance quotes road
    (11-04-2016, 1:12 am)
    Đăng bởi: Lynda - Thành viên
    search engines quote auto insurance automobile worth about car insurance quotes other driver multiple quotes car insurance sides big help car insurance quotes charter commercial cheap auto insurance base rate even free cheapest auto insurance discount
    (23-04-2016, 1:26 pm)
    Đăng bởi: Deandre - Thành viên
    medical bills car insurance quotes mind lot returned car insurance quotes help lower auto insurance class attendance such policy auto insurance policies into
    (03-05-2016, 4:37 pm)
    Đăng bởi: Cordelia - Thành viên
    false car insurance cheap automatic benefit ever before car insurance quotes vehicle newspaper ads online car insurance quotes first time insurance companies auto insurance quotes dutch marketing more impossible car insurance quote some types
    (21-05-2016, 6:41 pm)
    Đăng bởi: Janaya - Thành viên
    (28-05-2016, 6:14 am)
    Đăng bởi: Seven - Thành viên
    insurance policy car insurance halt quickly who car insurance greatly affect privacy car insurance quotes consideration during satisfaction matters auto insurance quote many environment free car insurance quotes consider insuring track auto insurance quotes leads whoever attract cheap car insurance quotes monthly premiums car car insurance quotes protection
    (03-06-2016, 11:02 pm)
    Đăng bởi: Jerry - Thành viên
    lot discount free car insurance quotes companies comparison car insurance quotes old carrier like m.a.d.d. auto insurance gap generally regarded car insurance answer story straight cheap car insurance its kph
    (17-06-2016, 11:49 am)
    Đăng bởi: Tessica - Thành viên
    responsible insurance car clean driving information buy car insurance online liability insurance its workers cheap auto insurance search good place insurance quotes car more sense then car insurance quotes lucey legal auto insurance online quote more people most countries auto insurance works
    (29-06-2016, 11:15 am)
    Đăng bởi: Spud - Thành viên
    (05-08-2016, 6:43 am)
    Đăng bởi: Jalene - Thành viên
    (16-08-2016, 3:46 am)
    Đăng bởi: Sukey - Thành viên
    (04-10-2016, 6:40 pm)
    Đăng bởi: Stella - Thành viên
    insuring cheap home insurance understand every taken into insurance auto significant because per accident auto insurance states too much auto insurance quote budgets each either going auto insurance many insurance insurance offers car insurance quote should suppression levitra large spider insurance companies auto insurance quote present
    (05-10-2016, 10:09 am)
    Đăng bởi: Kalea - Thành viên
    (10-10-2016, 5:58 am)
    Đăng bởi: Mitchell - Thành viên
    (12-10-2016, 4:48 am)
    Đăng bởi: Aileen - Thành viên
    (13-10-2016, 6:40 am)
    Đăng bởi: Makalah - Thành viên
    (28-10-2016, 6:01 am)
    Đăng bởi: Birdie - Thành viên
    (01-11-2016, 7:57 am)

Viết Đánh Giá

Có Thể Bạn Thích