So sánh dàn lạnh âm trần nối ống gió và cassette

So sánh dàn lạnh âm trần nối ống gió và cassette giúp bạn chọn sản phẩm phù hợp với không gian và kiến trúc.Từ đó sẽ có thể lựa chọn được các dòng sản phẩm phù hợp với nhu cầu. Dưới đây là thông tin Hợp phát tổng hợp để bạn có thể đưa ra quyết định phù hợp.

>>> Xem thêm: Báo giá điều hòa âm trần cassette chính hãng, giá rẻ, chất lượng

1. Phân loại dàn lạnh âm trần

Dàn lạnh âm trần không chỉ đa dạng về mẫu mã mà còn phong phú về chức năng. Dưới đây là phân loại chi tiết, giúp bạn hiểu rõ hơn về từng loại điều hòa:

dàn lạnh âm trần
Phân loại 2 dàn lạnh âm trần chi tiết

1.1. Dàn lạnh âm trần cassette

Dàn lạnh âm trần cassette được sử dụng rộng rãi trong các công trình như tòa nhà thương mại, chung cư và văn phòng có độ cao trần lên đến 3 mét. Việc bảo trì được đơn giản hóa nhờ thiết kế mặt nạ hút gió phẳng, dễ dàng tháo lắp và vệ sinh. 

Người dùng có thể chọn lựa từ bốn kiểu dàn lạnh cassette: đa hướng, một hướng, hai hướng và bốn hướng thổi, tùy thuộc vào nhu cầu và không gian lắp đặt

1.2. Dàn lạnh âm trần nối ống gió

Dàn lạnh âm trần nối ống gió tăng tính thẩm mỹ khi giấu kín trong trần nhà và còn linh hoạt làm mát nhiều không gian. Với nhiều đầu ra kết nối ống gió giúp phân phối không khí lạnh đều khắp mọi nơi. 

Sự sang trọng và hiện đại của dàn lạnh VRV và VRF âm trần nối ống gió là lựa chọn hàng đầu cho các chủ đầu tư, bất chấp mức giá cao.

2. Báo giá các loại dàn lạnh âm trần

Để giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm phù hợp, dưới đây là bảng báo giá cập nhật cho các loại dàn lạnh âm trần chi tiết:

2.1. Báo giá dàn lạnh âm trần cassette

Công suất Daikin Panasonic Mitsubishi
Công suất nhỏ (18.000 – 24.000 BTU) 12.500.000 – 17.500.000 VNĐ 11.500.000 – 16.500.000 VNĐ 13.500.000 – 18.500.000 VNĐ
Công suất vừa (25.000 – 40.000 BTU) 17.500.000 – 25.000.000 VNĐ 16.500.000 – 24.000.000 VNĐ 18.500.000 – 26.000.000 VNĐ
Công suất lớn (48.000 – 60.000 BTU) 25.000.000 – 32.000.000 VNĐ 24.000.000 – 31.000.000 VNĐ 26.000.000 – 33.000.000 VNĐ

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, liên hệ Hợp Phát để được báo giá chi tiết và nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn

2.2. Báo giá dàn lạnh âm trần nối ống gió

Công suất Daikin Panasonic Mitsubishi
Công suất nhỏ (18.000 – 24.000 BTU) 15.000.000 – 20.000.000 VNĐ 14.000.000 – 18.000.000 VNĐ 16.000.000 – 21.000.000 VNĐ
Công suất vừa (25.000 – 40.000 BTU) 20.000.000 – 28.000.000 VNĐ 18.000.000 – 25.000.000 VNĐ 21.000.000 – 29.000.000 VNĐ
Công suất lớn (48.000 – 60.000 BTU) 28.000.000 – 35.000.000 VNĐ 25.000.000 – 32.000.000 VNĐ 29.000.000 – 36.000.000 VNĐ

Lưu ý: Bảng báo giá dàn lạnh âm trần nối ống gió trên chỉ mang tính tham khảo, liên hệ Hợp Phát để được báo giá chi tiết và nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn

3. So sánh các loại dàn lạnh âm trần

Tiêu chí  Dàn lạnh âm trần cassette Dàn lạnh âm trần nối ống gió
Thương hiệu Dàn lạnh âm trần Daikin, Mitsubishi, Panasonic, Fujitsu, LG. Dàn lạnh âm trần nối ống gió Mitsubishi, Daikin, Panasonic, General, Reetech.
Cấu tạo  Đơn giản và dễ lắp đặt. Phức tạp, có nhiều động cơ chi tiết máy móc.
Kiểu dáng Thiết kế rất chắc chắn, chịu lực tốt. Thường đặt chìm trong trần nhà, tường, cửa ra vào. Thiết kế giấu trong trần, giúp tiết kiệm diện tích.
Lắp đặt Lắp đặt dễ dàng, chi phí vật tư và nhân công rẻ. Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt rất khắt khe. Chi phí vật tư đắt do thêm chi phí: ống gió, hộp gió, cửa gió.
Khả năng bảo dưỡng Tháo lắp vệ sinh dễ dàng hơn và chi phí bảo dưỡng thấp. Việc bảo dưỡng khó khăn vì thân máy nằm trong trần nhà.
Giá thành Giá giao động khoảng 27 đến 43 triệu đồng. Giá giao động khoảng 7,7 đến 34 triệu đồng.
Ưu điểm Lắp đặt và vận hành nhanh, có công suất lớn và sức gió to nên thích hợp cho các khu vực không gian rộng. Giúp tiết kiệm không gian, tăng tính thẩm mỹ cùng khả năng làm mát tốt trong phạm vi rộng.
Nhược điểm  Giá thành cao, chi phí lắp đặt cao hơn 50% so với dòng treo tường và kén chọn về mặt không gian lắp đặt. Không làm mát được hoàn toàn, chi phí bảo dưỡng cao và hệ thống khử mùi không tốt.

>>> Xem thêm: Phân phối máy lạnh âm trần Daikin chính hãng, giá sỉ

4. Cấu tạo

Cấu tạo dàn lạnh âm trần nối ống gió và dàn lạnh âm trần cassette được thiết kế để phù hợp với không gian và nhu cầu sử dụng khác nhau:

báo giá dàn lạnh âm trần nối ống gió
Cấu tạo của dàn lạnh âm trần

4.1. Dàn lạnh âm trần Cassette

  • Cấu tạo dàn lạnh âm trần: Có đường thoát nước ngưng, cần có độ dốc để nước ngưng không đọng lại, tránh gây đọng sương.
  • Thiết kế: Chỉ bao gồm quạt và board điều khiển, tiêu thụ điện năng thấp, khoảng 5% tổng năng lượng.
  • Giá treo dàn lạnh âm trần: Giúp kết nối dàn lạnh với trần của công trình, đảm bảo an toàn cho hệ thống.

4.2. Dàn lạnh âm trần nối ống gió

  • Cửa gió: Có lỗ hình chữ nhật, gắn trên trần, cho phép không khí lạnh lưu thông xuống phòng.
  • Ống gió mềm: Hệ thống âm trần dẫn khí lạnh từ ống gas đến cửa gió.
  • Box gió: Bộ phận tiêu âm, giúp phân phối khí lạnh đến các ống gió một cách êm ái.
  • Cục lạnh: Bao gồm bộ điều khiển, dàn cuộn ống đồng kết nối trực tiếp với máy nén ở dàn nóng, quạt gió nhỏ và hệ thống ống nước ngưng.
  • Ty treo dàn lạnh âm trần: là phụ kiện chắc chắn dùng để gắn kết dàn lạnh với trần nhà, đảm bảo an toàn và ổn định cho hệ thống điều hòa không khí. 

5. Thiết kế, kích thước 

Điều hòa âm trần được sử dụng phổ biến là vì có đa dạng kích thước khác nhau giúp lắp đặt linh hoạt được ở nhiều không gian. Dưới đây là kích thước dàn lạnh âm trần chi tiết:

dàn lạnh âm trần nối ống gió mitsubishi
Điều hòa âm trần có đa dạng kích thước và mẫu mã phù hợp cho mọi không gian

5.1. Dàn lạnh âm trần Cassette

Mini Cassette

  • Dàn lạnh: 575mm x 575mm x 260mm (Sâu x Rộng x Cao).
  • Dàn nóng: 875mm x 345mm x 750mm (Sâu x Rộng x Cao).
  • Mặt nạ Panel: 700mm x 700mm x 51mm (Sâu x Rộng x Cao).

Cassette Tiêu Chuẩn

  • Dàn lạnh: 840mm x 840mm x 288mm (Sâu x Rộng x Cao).
  • Mặt nạ Panel: 950mm x 950mm x 50mm (Sâu x Rộng x Cao).
  • Dàn nóng: 830mm x 900mm x 330mm (Sâu x Rộng x Cao).

Cassette 1 Hướng Thổi

  • Dàn lạnh: 450mm x 860mm x 132mm (Sâu x Rộng x Cao).
  • Mặt nạ Panel: 500mm x 1100mm x 34mm (Sâu x Rộng x Cao).

5.2. Dàn lạnh âm trần nối ống gió

Kích thước điều hòa âm trần nối ống gió thay đổi theo công suất như sau:

  • Đối với công suất từ 18000BTU đến 24000BTU: Chiều cao là 250mm, chiều rộng 1000mm, và chiều sâu 800mm.
  • Đối với công suất từ 34000BTU đến 48000BTU: Chiều cao là 300mm, chiều rộng 1500mm, và chiều sâu 680mm.

>>> Xem thêm: Mua điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy chính hãng, giá rẻ

6. Tính năng và công nghệ nổi bật

Bên cạnh thiết kế sang trọng, tiện lợi thì các dòng điều hòa âm trần cũng được trang bị những công nghệ tiên tiến và hiện đại. Dưới đây là một số công nghệ nổi bật:

kích thước dàn lạnh âm trần
Tính năng và công nghệ nổi bật của điều hòa âm trần

Công nghệ Inverter

Giúp kiểm soát công suất làm lạnh của mày và tần số giao động, từ đó giảm điện năng tiêu thụ.

Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X

Công nghệ giúp loại bỏ các nấm mốc, vi khuẩn, bụi bẩn mang đến bầu không khí trong lành cho căn phòng. Công nghệ có khả năng ức chế hợp chất hexadecane thường thấy trong bụi mịn PM2.5.

Công nghệ CONEX điều khiển từ xa

Công nghệ điều khiển từ xa giúp kết nối với nhiều ứng dụng, điều hòa. Giúp người dùng dễ dàng điều khiển và kiểm soát điện năng tiêu thụ.

Hệ thống thổi gió 4 hướng

Được thiết kế với hệ thống gió 4 hướng với cánh quạt quay 360 độ giúp đưa không khí sạch đến mọi nơi trong phòng.

Hệ thống lọc Multi Filter

Máy điều hòa trang bị bộ lọc không khí nhiều tầng, giúp loại bỏ vi khuẩn, bụi bẩn và mang đến bầu không khí trong lành. sau thời gian dài sử dụng thì có thể tháo ra vệ sinh dễ dàng.

Công nghệ lọc không khí Plasma air purifier

Công nghệ Plasma air purifier tạo ra 5 triệu ion để loại bỏ bụi mịn, làm sạch không khí cho sức khỏe. Máy lạnh có chức năng tự làm sạch, hong khô dàn lạnh, ngăn chặn vi khuẩn và nấm mốc, giúp máy bền bỉ và hiệu quả như mới.

7. Điều kiện lắp đặt

Trước khi quyết định lắp đặt dàn lạnh âm trần, việc hiểu rõ các yêu cầu và điều kiện cần thiết là vô cùng quan trọng. Dưới đây là những điều kiện lắp đặt cơ bản để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và an toàn:

cấu tạo dàn lạnh âm trần nối ống gió
Lựa chọn vị trí để lắp đặt điều hòa âm trần cho phù hợp nhất

7.1. Lựa chọn vị trí lắp đặt phù hợp

Khi lựa chọn vị trí lắp đặt dàn lạnh âm trần, cần chú ý đến các yếu tố sau để đảm bảo hiệu quả làm mát và dễ dàng bảo dưỡng:

  • Vị trí thoáng đãng: Lắp đặt ở nơi không bị chắn bởi vật cản, giúp không khí lạnh được phân phối đều khắp phòng.
  • Tránh ánh nắng: Đặt dàn lạnh ở nơi tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp để bảo vệ linh kiện và hiệu suất làm lạnh.
  • Gần đường ống thoát nước: Điều này giúp dễ dàng vệ sinh và bảo trì, đồng thời đảm bảo không khí luôn sạch sẽ.

7.2. Chi phí lắp đặt

Khi quyết định lắp đặt điều hòa, việc nắm rõ các khoản phí liên quan là vô cùng quan trọng. Các chi phí này có thể bao gồm phí vật tư, nhân công, và các dịch vụ hỗ trợ khác. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mức phí có thể biến động tùy thuộc vào từng đơn vị thi công và yêu cầu cụ thể của công trình. 

Để có cái nhìn chi tiết hơn về bảng giá, bạn có thể tham khảo bảng báo giá lắp đặt điều hòa của Hợp Phát. Điều này sẽ giúp bạn lập kế hoạch tài chính một cách chính xác và hiệu quả.

8. Bảo trì và sửa chữa

Dàn lạnh âm trần cần được bảo trì định kỳ để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ. Dưới đây là chi tiết về chính sách bảo hành và chu kỳ bảo dưỡng điều hòa âm trần:

8.1. Chính sách bảo hành

Điều hòa âm trần thường có thời gian bảo hành từ 1 đến 2 năm, tùy thuộc vào nhà sản xuất và mô hình. Chính sách bảo hành bao gồm việc sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận bị lỗi do nhà sản xuất trong thời gian bảo hành mà không mất phí.

cách vệ sinh dàn lạnh âm trần nối ống gió
Bảo dưỡng thường xuyên sẽ làm tăng tuổi thọ sử dụng của điều hòa

8.2. Chu kỳ bảo dưỡng

Để đảm bảo hiệu suất làm mát và tuổi thọ của điều hòa âm trần, bạn cũng nên chú ý đến cách vệ sinh dàn lạnh âm trần nối ống gió và chu kỳ bảo dưỡng kỹ càng. Các chuyên gia khuyến nghị rằng điều hòa âm trần nên được kiểm tra và vệ sinh ít nhất 6 tháng một lần. 

Những bài viết liên quan: 

Chúng tôi hy vọng rằng qua bài viết này, bạn sẽ hiểu thêm về 2 loại dàn lạnh âm trần này . Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc muốn được tư vấn chi tiết hơn, Hợp Phát luôn sẵn sàng hỗ trợ để bạn có thể lựa chọn giải pháp làm mát phù hợp nhất, mang lại không gian sống dễ chịu và tiết kiệm năng lượng. Xin cảm ơn bạn đã theo dõi và đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được phục vụ tốt nhất.

5/5 - (1 bình chọn)
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Chi tiết cách lắp điều hòa cây đơn giản và đúng kỹ thuật

Việc hiểu rõ và ứng dụng đúng kỹ thuật cách lắp điều hòa cây giúp đảm bảo khả năng làm mát tối ưu cũng như hoạt động ổn định lâu dài của máy. Đến với bài viết hôm nay, hãy cùng Hợp Phát tìm hiểu quy trình lắp đặt và cách sử dụng điều hòa

FCU là gì? Tìm hiểu về FCU Chiller | Cấu tạo và nguyên lý

FCU Chiller được biết đến là một thiết bị xử lý không khí thông minh và được nhiều người ưa chuộng sử dụng với khả năng tiết kiệm không gian lắp đặt, tính thẩm mỹ cao. Hãy theo dõi bài viết này của Hợp Phát để hiểu rõ hơn về loại thiết bị này nhé.

Cách tính công suất điều hòa trung tâm chuẩn xác nhất

Hiểu được cách tính công suất điều hòa trung tâm sẽ giúp bạn lựa chọn được công suất hoạt động phù hợp với thể tích và diện tích không gian, giúp máy hoạt động hiệu quả, ổn định hơn. Vì thế, trong bài viết hôm nay, Hợp Phát sẽ hướng dẫn bạn đọc chi tiết

Quy trình lắp điều hòa trung tâm chi tiết và mới nhất 2024

Quy trình lắp điều hòa trung tâm bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp và yêu cầu thợ thi công phải có tay nghề, chuyên môn kỹ thuật cao. Vậy làm cách nào để quá trình lắp đặt trở nên đơn giản, hợp lý và tối ưu nhất? Hãy cùng Hợp Phát tìm hiểu trong